Thuật Ngữ Cá Cược Ai Chơi Casino Cũng Nên Biết

Mặc dù các nhà cái trực tuyến như một cơn bão, đang chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp cá cược, nhưng các nền tảng cá cược trực tuyến vẫn dùng những thuật ngữ casino giống như những nhà cái truyền thống.

Đó là lí do tại sao việc biết những thuật ngữ cá cược thường dùng trong casino sẽ rất hữu ích! Điều đó chứng minh bạn rất am hiểu về casino và giúp bạn khác với những người chơi mới.

Đây là những thuật ngữ cá cược mà người chơi nào cũng nên biết:

A

Action – Action là tổng số tiền được đặt cược. Thuật ngữ này cũng có thể dùng để thông báo số tiền có trong một ván chơi.

Adding On mua thêm chip

Ante – Thuật ngữ dành cho dân chơi poker, nghĩa là số chip một người chơi tại bàn phải đặt cược trước mỗi lần chia bài. Bạn sẽ gặp ante ở những trò poker phổ biến, Caribbean Stud và những trò chơi khác.

Arm Cách để ném xúc xắc. Khi một người ném xúc xắc và viên xúc xắc trúng thành và có kết quả như muốn, người ném đạt được “Golden Arm”. Thuật ngữ này chủ yếu gặp ở trò Craps.

B

Baccarat Tên của một trò chơi đánh bài, có nghĩa là “zero – 0”, đề cập đến giá trị của các lá bài hình và 10 lá bài số trong quá trình chơi.

Bank Bet Khoản cược mà nhà cái thách cược với người chơi.

Babies Thuật ngữ poker, nghĩa là các thẻ bài ít giá trị.

Banker Một cách gọi khác của Dealer (người chia bài).

Bankroll (Ngân sách) – là số tiền bạn có để chơi bạc. Có thể là số tiền theo đêm, theo tuần, theo mùa thể thao hoặc bất kể gì.

Beard Một người chơi đặt cược cho một người khác để giấu danh tính của họ.

Beginner’s Luck  (Ăn may) – Người chơi mới gặp may và chiến thắng dễ dàng.

Betting Limits  (Hạn mức cược) – hạn mức cược tối thiểu và tối đa do các nhà cái quy định.

Betting Right or Wrong  (Cược đúng hoặc cược sai) – Trên bàn chơi Crap, cược đúng là khi xúc xắc vượt qua đường cược. Và cược sai khi đặt  cược ngược với xúc xắc.

Biased Wheel  Vòng quay Roulette dừng lại thiên về một phần của bàn cược, quả bóng dường như rơi xuống thường xuyên hơn trong một phần so với các phần khác của bàn cược.

Blind Bet  (Cược mù) – Cược không cần nhìn bài.

Bluff  (Cược láo) – Đây là một chiến thuật đánh lừa người chơi, đối thủ để người chơi nghĩ rằng họ thực sự đang có lợi thế, nhưng thực tế lại không phải.

Bookie  (Nhà cái) – người cho phép người chơi cược, đặt cược.

Bookmaker  (Nhà cái) – người chấp nhận cược.

Bone thuật ngữ poker, nghĩa là tên mới của chip.

Bug lá bài Joker

Burn Card (Cháy) – lá bài đầu tiên của bộ bài mất trước khi trò chơi bắt đầu.

C

Cage  (Quầy đổi phỉnh) – Nơi đổi tiền mặt lấy thẻ, đổi thẻ lấy tiền và v.v….

Case Money Tiền khẩn gấp

D

Dead man’s hand Thuật ngữ poker, nghĩa là đôi xì dách và đôi 8 đen.

Deuce Khi đổ xúc xắc được số “2”.

Dog  (Cửa dưới) – Người chơi được cho rằng yếu thế và dễ thua.

Dog Player  (Người cược cửa dưới)  Người chơi cược cửa dưới

Draw bài trên tay của bạn rút từ bộ bài.

F

Face Card (Lá bài hình) – bao gồm lá bài J, Q, K.

Field Bet Trong bài Craps, field bet là cược một cuộn thắng nếu xúc xắc kết hợp được 2, 3, 4, 9, 10, 11, hoặc 12.

Fish () – Người chơi thua nhiều tiền hơn người khác.

Flat Top  (Cược cố định) – đặt cược jackpot số tiền cố định.

Full House  (Cù lũ) – có 3 lá bài cùng giá trị nhưng khác chất và 1 đôi, ví dụ: 3 lá bài xì dách và 1 đôi 6.

G

George Người chơi tip người chia bài.

GOY Trò chơi của năm.

Greens (Xanh lá) – Thẻ/Chip trong sòng bài có giá trị 25 USD. Ví dụ, người chơi sẽ gọi thẻ theo màu, xanh lá, đen, đỏ…..

H

Hand Số lá bài người chơi có trong một ván.

Hit (Bốc) – Thuật ngữ blackjack khi người chơi nhận được một lá bài khác.

Hole card (Lá bài úp) – Trong Blackjack, đây là khi lá bài của người chia bài đặt úp mặt xuống.

House (Nhà cái) – Hệ thống sòng bài hoặc nhà cái.

House Advantage (Tỷ lệ lãi của nhà cái) – đây là sự khác biệt giữa tỷ lệ đặt cược thật và giá trị thanh toán. Nhà cái có tỷ lệ lãi trong mọi trò chơi, nhưng khác nhau. Ví dụ, cược vượt đường thắng trong trò craps có hoa hồng cho nhà cái thấp hơn Roulette nên cược Craps phù hợp hơn cho những người chơi lâu dài.

I

Insurance  (Cược bảo hiểm) – Khoản cược người chia bài đề nghị cho người chơi khi chơi Blackjack. Khi lá bài úp của người chơi là lá xì dách, người chơi có thể quyết định có nhận cược bảo hiểm hay không.

J

Jacks or Better Khi bạn có lá bài tốt hơn lá bài J.

Juice Hoa hồng nhà cái thu.

L

Ladderman  (Người điều hành sòng bài) – Khái niệm này chỉ có ở Live Casino. Đây là người giám sát trò chơi baccarat từ ghế ngồi phía trên bàn.

M

Match Play (Chơi đối kháng) – Hệ thống giải đấu có nhiều người chơi. Chơi theo cặp và trò chơi xảy ra khi một trong hai người chơi đạt tới mức điểm yêu cầu.

N

Natural (Thắng tự nhiên) – Sau khi chia 2 lá đầu tiên, nếu một trong hai cửa có số điểm là 8 hoặc 9 và thắng ngay lập tức.

P

Pot Nơi mọi số tiền đặt cược được giữ, thường là ở giữa bàn.

Punto Banco Một thuật ngữ khác trong Baccarat, Punto = Người chơi, Banco = Nhà cái

Push (Hòa bài, hòa kèo) – Một thuật ngữ khác của Baccarat, một tên gọi khác chỉ người chơi và người chia bài hòa bài: tiền cược của người chơi được hoàn lại. Nên nếu cả hai đều được 7 điểm, người chơi không thua. Nếu đặt cược hoà sẽ được thanh toán.

R

Random Number Generator Còn gọi tắt là RNG, một chương trình máy tính liên tục lấy số ngẫu nhiên. Từ đó, những số này tạo ra chuỗi như kết quả trong máy chơi slot game. Khi bạn chơi với máy slot, những số này được phân chia ngẫu nhiên. Điều này quyết định bạn thắng hay thua.

River Lượt bài cuối cùng được xử lý trong ván bài Poker được gọi là River

S

Showdown Khi người chơi phải lật bài.

Spinner Chuỗi thắng

W

Whale (Cá mập) – tên gọi những người chơi đặt cược số tiền lớn.

Bây giờ, khi đã biết những thuật ngữ casino, đừng lo lắng khi chơi bài Blackjack, hoặc thậm chí Baccarat hoặc Poker. Hiểu thuật ngữ và bạn sẽ chiếm lĩnh bàn chơi!

Chơi thử các trò chơi slot game, table game hoặc live casino tại nhà cái EMPIRE777 và sử dụng những kiến thức mới của bạn trong khi chơi!

Đăng ký ngay và NẠP TIỀN vào tài khoản để bắt đầu chơi thật, thắng thật!

 

Chia Sẻ Điều Này Lên
Share on Facebook
Facebook
Tweet about this on Twitter
Twitter